Skip to main content

Phương thức xác thực

Tất cả các giao diện công khai mặc định sử dụng Bearer Token:
Địa chỉ cơ sở (Base URL):
Một số định dạng gốc hoặc API dành riêng cho mô hình tuy có đường dẫn khác nhau, nhưng vẫn dùng cùng cơ chế xác thực bằng API Key.

Cấu trúc lỗi

Khi khắc phục sự cố các yêu cầu thất bại, hãy ưu tiên tập trung vào:
  • Mã trạng thái HTTP
  • error.code
  • error.message
Cấu trúc điển hình:

Các mã trạng thái thường gặp

Các Enum trạng thái thường dùng

Các Enum vai trò (Role) thường gặp:
  • system
  • user
  • assistant
Các trạng thái tác vụ dài thường gặp:
  • queued
  • running
  • succeeded
  • failed
  • in_progress
  • completed
Các trường trạng thái được trả về bởi các giao diện video khác nhau có thể hơi khác nhau, nhưng ngữ nghĩa đều xoay quanh “Đang chờ / Đang chạy / Đã hoàn thành / Thất bại”.

Truy vấn tác vụ bất đồng bộ

Tài liệu công khai hiện tại chủ yếu tập trung vào việc “Chủ động truy vấn kết quả tác vụ
  • GET /v1/videos/{task_id}
  • GET /v1/responses/{response_id}
  • GET /api/v3/contents/generations/tasks/{task_id}
  • GET /suno/fetch/{task_id}
  • GET /ent/v2/tasks/{task_id}/creations
  • GET /v1beta/{operation_name}
Kiến nghị phía tích hợp:
  • Thực hiện thử lại và trì hoãn (backoff) khi truy vấn tác vụ
  • Lưu trữ bền vững task_id hoặc operation_name
  • Truy vấn kết quả đóng vai trò là phương thức dự phòng để kiểm tra lại các tác vụ bất đồng bộ